Hoạt động nhận thức – Phần 1 – Bài 1FREETâm lý học Y Phạm Ngọc Thạch 1. Quy luật thích ứng của cảm giác giác có nghĩa là gì? D. Cảm giác giác hiện chỉ khi có kích thích B. Khả năng thay đổi độ nhạy của giác quan khi kích thước thay đổi A. Cảm giác thay đổi thời gian nhanh chóng C. Giảm khả năng nhận dạng kích thước thích hợp trong môi trường mới 2. Trong thực tế, sự tác động qua lại giữa các cảm giác có ảnh hưởng như thế nào đến nhận thức của con người? A. Làm suy giảm khả năng cảm nhận của các giác quan B. Không có tác động đáng kể đến cách con người nhận biết môi trường C. Giúp con người nhận thức rõ hơn về sự vật bằng cách làm nổi bật sự khác biệt về cảm giác D. Là một hiện tượng hiếm gặp, chỉ xảy ra trong điều kiện đặc biệt 3. Cảm giác phản ánh vật thể, hiện tượng theo cách nào? B. Trực tiếp qua hoạt động kích thích tăng giác quan C. Chỉ thông tin trí tưởng tượng của con người A. Gián tiếp qua tư duy logic D. Phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân mà không cần kích thước bên ngoài 4. Cảm giác đóng gói vai trò gì trong quá trình nhận thức của con người? C. Giúp con người suy luận logic nhanh hơn A. Giúp người ghi nhớ tốt hơn D. Chỉ có tác dụng khi kết hợp với tư duy B. Là định hướng đầu tiên của cấu hình trong thực tế khách hàng 5. Tại sao cảm giác đặc biệt quan trọng đối với tật tật? C. Vì nó giúp họ có thể dự đoán được độ chính xác tương lai A. Vì nó là con đường nhận thức hiện thực quan khách thay thế cho những giác quan được bạch D. Vì nó làm giảm nhu cầu sử dụng các giác quan khác B. Vì nó giúp họ phát triển trí nhớ tốt hơn bình thường 6. Mức độ thích ứng của mỗi giác quan như thế nào? C. Chỉ xảy ra với giác giác bên trong cơ thể D. Phụ thuộc vào mức độ trung bình của tập tin không có bộ dữ liệu A. Khác nhau tùy chọn vào loại cảm giác giác B. Đồng bộ giữa tất cả các góc độ 7. Khi nào một kích thước nào đó có thể tạo ra cảm giác giác? A. Khi hoạt động kích thích lặp đi lặp lại nhiều lần B. Khi kích thích mạnh hơn so với kích thích trước đó D. Khi kích thích hoạt động lên nhiều giác quan cùng lúc C. Khi kích thích đạt đến ngưỡng cảm giác 8. Ví dụ nào sau đây minh họa đúng về hiện tượng tương phản đồng thời? D. Khi nghe một âm thanh lớn, sau đó nghe âm thanh nhỏ hơn sẽ cảm thấy nhỏ hơn thực tế A. Nhìn vào ánh sáng mạnh rồi nhìn vào chỗ tối, ta cảm thấy tối hơn bình thường B. Đặt tờ giấy trắng trên nền đen sẽ khiến ta thấy giấy trắng hơn so với đặt trên nền xám C. Sau khi uống nước nóng, uống nước lạnh sẽ thấy lạnh hơn bình thường 9. Tâm lý học hành vi phát triển mạnh mẽ vào khoảng thời gian nào? D. Sau Thế chiến thứ hai C. Những năm 30 của thế kỷ 20 A. Cuối thế kỷ 19 B. Đầu thế kỷ 20 10. Sự khác biệt giữa giác giác và tri giác là gì? B. Cảm giác phản ánh toàn bộ vật thể, còn tri giác phản ánh chỉ một phần A. Cảm giác phản ánh vật thể, hiện tượng một cách riêng biệt, còn lại tri giác Phản ánh một cách C. Cảm giác giác quá phức tạp hơn tri giác D. Tri giác chỉ diễn ra khi có kích thước lặp lại 11. Những lĩnh vực nào có liên quan đến các lý thuyết của trường phái tâm lý học hành vi? D. Công nghệ thông tin, Giáo dục, Nghệ thuật B. Triết học, Xã hội học, Khoa học Chính trị, Tâm lý học C. Vật lý, Hóa học, Kinh tế học A. Sinh học, Y học, Toán học 12. Ví dụ ai có thể thực hiện luật thích ứng của giác giác? C. Một người có thể phân biệt được màu sắc ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu A. Sau một thời gian ở trong phòng có mùi nước hoa, con người không còn cảm nhận biết mùi hương đó nữa B. Khi nghe tiếng động lớn, con người ngay lập tức cảm thấy đau tai D. Khi uống nước lạnh, nhiệt độ cơ thể giảm nhanh 13. Tri giác không gian giúp người nhận biết điều gì? A. Kiểu dáng, kích thước, vị trí và khoảng cách giữa các vật thể trong không gian C. Tốc độ di chuyển của một vật thể D. Mối quan hệ xã hội giữa người với nhau B. Sự thay đổi của thời gian 14. Cảm giác giác có thể được tạo vào lúc nào? D. Khi con người liên tưởng đến một sự vật nào đó dựa trên kinh nghiệm B. Khi có kích hoạt trực tiếp lên các giác quan C. Khi không ghi nhớ các sự kiện đã diễn ra trong quá khứ A. Khi con người tập trung suy nghĩ về một sự việc nào đó 15. Tri giác có đặc điểm gì? B. Chỉ xuất hiện khi có hướng dẫn của người khác C. Unable to connect your active A. Hiện vật, phản ánh theo các cấu hình cấu trúc nhất D. Chỉ có thể phát thông tin qua thính giác 16. Khi một người nhìn thấy một bức tranh và nhận ra đó là phong cảnh thiên nhiên, quá trình nào đang diễn ra? C. Trí nhớ A. Cảm giác D. Phản xạ B. Tri giác 17. Tri giác được phân tích thành những loại nào? C. Tri giác không gian, tri giác thời gian, tri giác vận động, tri giác con người D. Tri giác thực tế và tri giác giác ảo B. Tri giác tự nhiên và tri giác nhân tạo A. Tri giác chủ động và tri giác giác 18. Trong thực tế, cảm giác giác có ý nghĩa gì đối với cuộc sống con người? B. Giúp người nhận thức, định hướng và thích nghi với môi trường xung quanh A. Giúp con người cảm xúc mạnh mẽ hơn C. Chỉ đóng vai trò trong công việc phản xạ trước kích thích D. Không có vai trò quan trọng vì tư vấn quyết định tất cả 19. Theo thuyết điều kiện hóa của Skinner, điều gì ảnh hưởng đến việc duy trì hoặc loại bỏ một hành động? C. Hệ quả của hành vi (tích cực hoặc tiêu cực) A. Ý thức cấp độ của chủ thể D. Điều chỉnh hành động từ người khác B. Ảnh hưởng của môi trường môi trường 20. Cảm giác thăng bằng có vai trò gì? A. Giúp cơ sở cảm nhận môi trường nhiệt độ B. Hỗ trợ duy trì thế và ổn định cơ sở khi chuyển đổi D. Giúp phân biệt âm thanh và thu nhỏ C. Giúp nhận biết các mùi hương khác nhau 21. Nhà tâm lý học nào có đóng góp ý kiến cho trường phái tâm lý học hành vi? A. Sigmund Freud, Carl Jung, Erik Erikson D. William James, John Dewey, Alfred Adler C. Jean Piaget, Lev Vygotsky, Howard Gardner B. EC Tolman, GS Hall, BF Skinner, J. Wolpe, A. Bandura 22. Ví dụ nào sau đây minh họa đúng về đặc điểm của tri giác? A. Một người nghe tiếng gầm xe và lập tức nhớ lại kỷ niệm thời thơ trầm C. Một họa sĩ tưởng tượng ra một bức tranh chưa từng thấy trước đó B. Thầy bói xem voi và mỗi người được mô tả chỉ một phần của con voi D. Một học sinh suy luận ra kết quả bài toán dựa trên công thức đã học 23. Điểm giống nhau giữa giác giác và tri giác là gì? A. Cả hai đều là quá trình tư duy vật D. Chỉ xảy ra khi có hoạt động của ngôn ngữ C. Đề là quá trình tâm lý Phản ánh khách hàng thực tế một cách trực tiếp B. Chỉ phản ánh những vật thực trong quá khứ 24. Điểm khác biệt chính giữa tương phản nối tiếp và tương phản đồng thời là gì? A. Tương phản nối tiếp xảy ra theo trình tự thời gian, còn tương phản đồng thời xảy ra cùng lúc B. Tương phản nối tiếp chỉ xuất hiện trong thị giác, còn tương phản đồng thời chỉ xuất hiện trong xúc giác C. Tương phản nối tiếp luôn mạnh hơn tương phản đồng thời D. Cả hai đều không phụ thuộc vào môi trường xung quanh 25. Khi một người bịt mắt và đặt tay vào nước ấm, họ có thể cảm nhận được nhiệt độ nhờ vào loại cảm giác giác nào? D. Cảm giác cân bằng, hoạt động theo luật cảm xúc A. Cảm giác bên ngoài, hoạt động theo luật ngưỡng cảm giác C. Cảm giác rung, hoạt động theo luật tác động lại B. Cảm giác bên trong, hoạt động theo luật thích ứng 26. Ví dụ ai sau đây có thể hiện tri giác? B. Cảm nhận hơi nóng khi đặt tay gần bếp lửa A. Nhìn vào một chiếc ô tô và nhận biết đó là phương tiện giao thông C. Nghe chuông và cảm nhận âm thanh vang dội D. Cảm nhận được vị ngọt khi ăn một viên kẹo 27. Tri giác khác với giác giác ở điểm nào? B. Tri giác xảy ra nhanh hơn cảm giác giác A. Tri giác phản ánh vật thể theo cấu trúc, còn cảm giác giác chỉ phản ánh từng thuộc tính riêng lẻ D. Tri giác chỉ có ở trưởng thành C. Cảm giác giác luôn đi kèm với trí nhớ, còn tri giác thì không 28. Tri giác là gì? A. Quá trình ghi nhớ vật thể và hiện tượng C. Quá trình suy luận logic dựa trên các điều kiện có sẵn D. Công thức nhận dạng hoạt động dựa trên kinh nghiệm quá khứ B. Quá trình tâm lý phản ánh các vật thể, hiện có một cách 29. Sự tác động qua lại giữa các cảm giác có thể diễn ra theo những hình thức nào? D. Không ảnh hưởng đến cách con người cảm nhận môi trường xung quanh A. Chỉ có tác động đồng thời C. Luôn diễn ra theo một trình tự nhất định B. Có thể xảy ra dưới dạng tương phản nối tiếp hoặc tương phản đồng thời 30. Theo quy luật ngưỡng cảm giác, điều gì sẽ xảy ra nếu kích thích dưới ngưỡng cảm giác? B. Không có cảm giác xảy ra A. Kích thích vẫn gây ra cảm giác nhưng rất yếu C. Hiện tại Cảm giác giác nhưng không thể xác định được rõ ràng D. Kích thích sẽ tạo ra sự phản xạ tự nhiên 31. Đặc điểm nào sau đây sai về cảm giác giác? A. Cảm giác giác chỉ phản ánh từng thuộc tính riêng biệt của vật thể B. Cảm giác phản ánh ánh sáng thực tế của khách hàng một cách trực tiếp D. Cảm giác là quá trình tâm lý xảy ra trong não C. Cảm giác giác có thể tồn tại mà không cần bất kỳ kích thước nào từ môi trường bên ngoài 32. Ví dụ ai sau đây có thể hiện tri giác không gian? D. Cảm nhận sự thay đổi trong sắc thái của một người C. Xác định tốc độ chạy của một chiếc xe B. Nhận biết khoảng cách giữa hai tòa nhà A. Cảm nhận sự thay đổi của thời gian trong một ngày 33. Cảm giác là gì? D. Quá trình phân tích thông tin của hệ thống kinh nghiệm A. Quá trình phản ánh toàn bộ vật thể, hiện tượng B. Quá trình tâm lý phản ánh từng thuộc tính riêng lẻ của vật thể, hiện tượng C. Sự ghi nhớ của não về các vật thể, hiện tượng xung quanh 34. Cảm giác rung có thể cảm nhận được cơ quan nào? A. Da và hệ thần kinh giác giác D. Mũi và hệ thần kinh khứu giác C. Tai và hệ thần kinh thính giác B. Mắt và hệ thần kinh thị giác 35. Ví dụ nào sau đây minh họa đúng về hiện tượng tương phản nối tiếp? D. Khi nhìn vào một màu sắc quá lâu, sau đó nhắm mắt lại vẫn thấy màu đó C. Khi ăn một món ngọt trước, món chua sau sẽ bớt chua hơn B. Khi đặt tờ giấy trắng trên nền đen, ta thấy tờ giấy sáng hơn A. Sau khi cho tay vào nước ấm, rồi cho vào nước lạnh, ta cảm thấy nước lạnh hơn bình thường 36. Trong cuộc sống, tri giác có vai trò gì? B. Là quá trình trợ giúp người lưu ký ức lâu dài A. Giúp người nhận diện và hiểu rõ các vật thể, hiện tượng một cách đầy đủ hơn C. Hỗ trợ phản hồi nhanh chóng với kích thước từ môi trường D. Help con người phát triển ngôn ngữ tốt hơn 37. Cảm giác giác có vai trò gì đối với hoạt động thần kinh của con người? D. Là yếu tố duy nhất quyết định thông minh của con người A. Không ảnh hưởng đến hệ thần kinh C. Chỉ hoạt động với phản xạ tự nhiên, không ảnh hưởng đến tư duy B. Đảm bảo trạng thái hoạt động của vỏ não, giúp hoạt động thần kinh diễn ra bình thường 38. Hành vi của con người có thể được chia thành những loại nào? D. Hành vi tích cực và hành vi tiêu cực C. Hành vi có ý thức và hành vi vô thức B. Hành vi có điều kiện và hành vi không điều kiện A. Hành vi chủ động và hành vi thụ động 39. Tri giác thời gian giúp người nhận thức điều gì? A. Sự kéo dài, trình tự và tốc độ của các sự kiện trong thời gian C. Mối quan hệ giữa các cá nhân trong xã hội B. Hình dạng và màu sắc của một vật thể D. Khoảng cách giữa các đối tượng trong không gian 40. Ví dụ ai sau đây là giác giác bên trong? A. Cảm giác đói sau nhiều giờ không ăn D. Cảm giác đau khi bị kim châm vào tay B. Cảm giác mát lạnh khi chạm vào đá C. Cảm giác giác giác khi nhìn vào ánh sáng mạnh mẽ 41. Tại sao tri giác được xem là quá trình tích cực? B. Vì nó gắn liền với hoạt động của con người và giúp nhận thức môi trường xung quanh C. Vì nó xảy ra khi con người có tập trung ý thức A. Vì nó không cần thiết phải có tham số của các giác giác D. Vì nó hoàn toàn riêng biệt với tư duy và cảm xúc 42. Điều gì xảy ra khi một cơ quan cảm giác bị suy giảm chức năng? C. Mọi giác quan đều bị ảnh hưởng như nhau A. Một cơ quan cảm giác giác khác có thể tăng độ nhạy cảm để bù đắp B. Con người không thể thích nghi với sự thay đổi đó D. Cảm giác giác quan trở nên quá tải và gây phản ứng tiêu cực 43. Những ảnh yếu tố nào ảnh hưởng đến tri giác? B. Khả năng ghi nhớ của mỗi người D. Bộ xử lý thông tin tốc độ của non bộ C. Mức độ nhạy cảm của từng góc riêng biệt A. Kinh nghiệm, trạng thái cảm xúc và môi trường điều kiện 44. Khi tiếp tục xúc động lâu dài với một kích thích, điều gì có thể xảy ra theo luật thích ứng? A. Giác quan có thể giảm độ nhạy cảm theo kích thước đó C. Cảm giác giác bị mất hoàn toàn và không thể khôi phục B. Cảm giác ngày càng trở nên nhạy bén hơn D. Kích thước sẽ không còn tác dụng với bộ não 45. Tại sao cảm giác được coi là nguồn cung cấp nguyên liệu cho các biểu thức nhận dạng quá trình cao hơn? D. Vì nó giúp con người điều chỉnh cảm xúc tốt hơn C. Vì đây là quá trình duy nhất quyết định hành động của con người A. Vì nó phản ánh trực tiếp các thuộc tính của vật, hiện tượng, tạo nền tảng cho tư duy và trí nhớ B. Vì nó giúp ghi nhớ những sự kiện trong quá khứ 46. Cảm giác bên trong bao gồm những loại nào sau đây? D. Cảm giác vui vẻ, buồn bã, giận dữ, lo lắng A. Cảm giác giác vận động và gõ mó, cảm giác giác thăng bằng, cảm giác giác cơ thể, cảm giác giác rung B. Cảm giác thị giác, thính giác, vị giác, khứu giác C. Cảm giác xúc giác, nhiệt độ, đau, đói 47. Quy luật ngưỡng cảm giác đề cập đến điều gì? A. Mức độ thích hợp phải đủ mạnh để duy trì nhận thức C. Sự thay đổi của giác quan theo thời gian D. Khả năng tiếp tục nhận được nhiều kích thước cùng lúc B. Mức độ thích tối thiểu hoặc tối đa mà giác quan có thể cảm nhận được 48. Nhà khoa học nào nghiên cứu về vai trò của hồi mã trong trí nhớ? A. VM Bekhechev D. EC Tolman C. J. Wolpe B. BF Skinner 49. Ai là người đưa ra lý thuyết về phản xạ có điều kiện trong tâm lý học hành vi? D. A. Bandura B. IP Pavlov C. BF Skinner A. EC Tolman 50. Ngưỡng cảm giác bao gồm những giới hạn nào? A. Ngưỡng cảm giác phía trên và ngưỡng cảm giác phía dưới B. Ngưỡng thích ứng và giới hạn ngưỡng C. Ngưỡng nhận thức và phản xạ D. Ngưỡng tiếp thu và điều chỉnh ngưỡng 51. Cảm giác được chia thành những loại nào? C. Cảm giác giác giác và cảm giác Thính giác A. Cảm giác chủ động và cảm giác giác quan B. Cảm giác giác giác bên ngoài và cảm giác giác bên trong D. Cảm giác thực tế và cảm giác tưởng tượng Time's up # Đề Thi# Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch