Kính hiển vi quang họcFREEXét nghiệm cơ bản Y Hải Phòng 1. Kính hiển vi quang học được phát minh vào năm nào? B. Năm 1665 A. Năm 1590 C. Năm 1670 D. Năm 1700 2. Khi ánh sáng đi qua vật kính và thị kính, ảnh cuối cùng mà mắt quan sát được có tính chất gì? D. Ảnh ảo, ngược chiều và thu nhỏ C. Ảnh ảo, cùng chiều và phóng đại B. Ảnh thật, cùng chiều và thu nhỏ A. Ảnh thật, ngược chiều và phóng đại 3. Kính hiển vi quang học có thể tạo ảnh với độ phóng đại tối đa khoảng bao nhiêu lần? C. 2000 lần B. 400 lần A. 100 lần D. 5000 lần 4. Bộ phận nào giúp điều chỉnh hình ảnh sắc nét hơn sau khi tìm thấy mẫu vật? C. Ốc vi cấp D. Nguồn sáng A. Vật kính B. Bàn kính 5. Yếu tố nào quyết định độ phân giải tối đa của kính hiển vi quang học? C. Độ trong suốt của tiêu bản D. Bước sóng của ánh sáng và khẩu độ số của vật kính A. Độ phóng đại của vật kính B. Cường độ ánh sáng sử dụng 6. Kính hiển vi quang học là gì? B. Thiết bị đo lường kích thước vật thể C. Máy chụp ảnh vi mô D. Dụng cụ phân tích hóa học A. Thiết bị giúp quan sát các vật có kích thước nhỏ 7. Một nhà nghiên cứu muốn quan sát cấu trúc siêu vi của virus SARS-CoV-2 trong mẫu bệnh phẩm. Loại kính hiển vi nào nên được sử dụng? A. Kính hiển vi quang học ánh sáng truyền qua B. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) C. Kính hiển vi phân cực D. Kính hiển vi huỳnh quang 8. Bộ phận nào của kính hiển vi giúp điều chỉnh tiêu cự để nhìn rõ vật mẫu? B. Nguồn sáng C. Thân kính D. Bàn để mẫu vật A. Núm điều chỉnh 9. Trong nghiên cứu bệnh lý và mô học, loại kính hiển vi nào được sử dụng phổ biến? A. Kính hiển vi quang học ánh sáng truyền qua D. Kính hiển vi điện tử B. Kính hiển vi soi nổi C. Kính hiển vi quét đầu dò 10. Bước quan trọng cần làm trước khi vệ sinh kính hiển vi là gì? A. Xoay thị kính để tháo rời D. Tháo rời toàn bộ các bộ phận để lau chùi B. Tắt nguồn điện và đợi bóng đèn nguội hẳn C. Xịt dung dịch tẩy rửa trực tiếp lên kính 11. Tại sao cần đặt kính hiển vi trong hộp hoặc tủ có chất hút ẩm? D. Hạn chế va đập khi di chuyển A. Tránh hơi ẩm làm hỏng thấu kính và linh kiện B. Giữ kính luôn sáng bóng C. Giảm bụi bẩn bám vào thân kính 12. Bước đầu tiên khi sử dụng kính hiển vi là gì? A. Chọn vị trí đặt kính, cắm và kiểm tra nguồn điện C. Điều chỉnh vật kính lớn nhất D. Lau kính bằng giấy mềm B. Đặt mẫu vật lên bàn kính 13. Mục đích chính của kính hiển vi quang học là gì? A. Đo lường kích thước vật thể nhỏ mà mắt thường không thể thấy C. Chụp ảnh cấu trúc tế bào mà mắt thường không thể thấy D. Tạo ra hình ảnh 3D của vật thể nhỏ mà mắt thường không thể thấy B. Quan sát các vật thể có kích thước nhỏ mà mắt thường không thể thấy 14. Có bao nhiêu loại kính hiển vi quang học phổ biến? A. 1 B. 2 D. 4 C. 3 15. Nếu muốn quan sát hình ảnh ba chiều của côn trùng nhỏ, nên sử dụng loại kính nào? C. Kính hiển vi soi nổi B. Kính hiển vi quang học D. Kính hiển vi huỳnh quang A. Kính hiển vi điện tử 16. Một bệnh nhân nhập viện với triệu chứng đau khớp nghi do lắng đọng tinh thể. Để xác định tinh thể urat trong dịch khớp nhằm chẩn đoán bệnh gout, bác sĩ nên sử dụng loại kính hiển vi nào? A. Kính hiển vi quang học ánh sáng truyền qua D. Kính hiển vi điện tử truyền qua B. Kính hiển vi huỳnh quang C. Kính hiển vi phân cực 17. Kính hiển vi quang học có thể quan sát được vật thể có kích thước nhỏ nhất khoảng: B. 0.2 mm D. 0.2 nm C. 0.2 µm A. 1 mm 18. Thành phần nào quyết định độ phóng đại của kính hiển vi? B. Bàn để mẫu A. Nguồn sáng D. Vật kính C. Thân kính 19. Muốn quan sát cấu trúc bề mặt của virus, nên chọn loại kính nào? B. Kính hiển vi quang học D. Kính hiển vi phân cực A. Kính hiển vi điện tử quét C. Kính hiển vi huỳnh quang 20. Loại kính hiển vi nào thích hợp để quan sát mẫu vật sống mà không cần xử lý đặc biệt? C. Kính hiển vi phân cực B. Kính hiển vi quang học ánh sáng truyền qua A. Kính hiển vi điện tử D. Kính hiển vi huỳnh quang 21. Kính hiển vi quang học sử dụng nguồn sáng nào để quan sát mẫu vật? B. Ánh sáng khả kiến D. Tia X A. Chùm điện tử C. Sóng siêu âm 22. Để tìm thấy mẫu vật khi mới quan sát, cần điều chỉnh bộ phận nào? A. Ốc đại cấp nâng lên hết cỡ, sau đó hạ từ từ C. Xoay thị kính để lấy nét B. Chỉnh vật kính lớn nhất ngay từ đầu D. Điều chỉnh nguồn sáng 23. Một bệnh nhân nữ 48 tuổi đến khám tại phòng khám cơ xương khớp với triệu chứng sưng đau nhiều khớp, đặc biệt là ở khớp gối và khớp cổ chân. Bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân mắc một dạng viêm khớp do tinh thể và chỉ định chọc hút dịch khớp để phân tích dưới kính hiển vi nhằm xác định sự hiện diện của tinh thể urat hoặc tinh thể calcium pyrophosphate. Việc phân biệt hai loại tinh thể này có ý nghĩa quan trọng trong việc chẩn đoán bệnh gout hay bệnh giả gout, từ đó hướng dẫn điều trị phù hợp cho bệnh nhân. Trong tình huống này, bác sĩ sẽ sử dụng loại kính hiển vi nào để quan sát tính lưỡng chiết quang của tinh thể, giúp phân biệt chính xác giữa tinh thể urat và tinh thể calcium pyrophosphate? C. Kính hiển vi phân cực B. Kính hiển vi huỳnh quang D. Kính hiển vi điện tử quét A. Kính hiển vi quang học ánh sáng truyền qua 24. Cách tốt nhất để bảo quản thị kính và vật kính sau khi sử dụng là gì? C. Lau bằng khăn giấy ẩm A. Để ngoài môi trường tự nhiên B. Đậy nắp bảo vệ và tránh tiếp xúc trực tiếp với bụi D. Nhúng vào cồn rồi để khô tự nhiên 25. Cách nào giúp tăng độ phân giải của kính hiển vi quang học? D. Sử dụng thị kính có độ phóng đại lớn hơn A. Giảm cường độ ánh sáng để tăng tương phản C. Thay đổi vị trí của nguồn sáng phù hợp hơn B. Sử dụng ánh sáng có bước sóng ngắn hơn 26. Sau khi nhìn thấy mẫu vật, cần điều chỉnh bộ phận nào để làm rõ hình ảnh? C. Ốc vi cấp A. Bàn kính D. Nguồn sáng B. Vật kính 27. Ai là người đã ghi chép các quan sát về tế bào đầu tiên trong cuốn "Micrographia"? A. Robert Hooke D. Isaac Newton B. Antoni van Leeuwenhoek C. Louis Pasteur 28. Dụng cụ nào được dùng để vệ sinh kính hiển vi? D. Giấy nhám mịn B. Giấy lau chuyên dụng, gạc mềm, cồn 70% C. Bông gòn và nước rửa kính A. Khăn giấy thông thường 29. Bộ phận nào của kính hiển vi dùng để quan sát hình ảnh phóng đại? A. Vật kính D. Thị kính B. Nguồn sáng C. Bàn để mẫu 30. Khi đặt mẫu vật lên bàn kính, cần làm gì để cố định mẫu? B. Sử dụng keo dán D. Không cần cố định A. Giữ bằng tay C. Dùng kẹp giữ mẫu vật trên bàn kính 31. Sau khi quan sát xong, cần làm gì trước khi tắt nguồn? A. Xoay về vật kính nhỏ nhất và hạ bàn kẹp xuống thấp nhất D. Rút điện ngay lập tức B. Để nguyên vật kính và bàn kẹp C. Lau kính bằng nước sạch 32. Tại sao không nên điều chỉnh ốc đại cấp quá nhanh khi lấy nét? D. Giảm độ phóng đại của kính A. Có thể làm vỡ tiêu bản hoặc va chạm vào vật kính C. Không ảnh hưởng gì đến kính B. Làm ảnh bị mờ hơn 33. Loại kính hiển vi nào phù hợp để quan sát tinh thể calcium pyrophosphate? D. Kính hiển vi quang học A. Kính hiển vi soi nổi C. Kính hiển vi điện tử B. Kính hiển vi phân cực 34. Kính hiển vi ánh sáng truyền qua có đặc điểm gì? A. Được sử dụng phổ biến nhất, hình ảnh hai chiều C. Sử dụng điện từ để tạo ảnh D. Không cần nguồn sáng ngoài B. Quan sát mẫu vật có độ phóng đại rất cao 35. Kính hiển vi phân cực có đặc điểm nào sau đây? A. Sử dụng ánh sáng phân cực, có hai bộ phận phân cực ánh sáng D. Không thể quan sát tinh thể C. Chỉ dùng để nghiên cứu vi khuẩn B. Quan sát mẫu vật có cấu trúc mềm 36. Ai là người đầu tiên quan sát tế bào bằng kính hiển vi? D. Isaac Newton C. Louis Pasteur A. Antoni van Leeuwenhoek B. Robert Hooke 37. Một bệnh nhân nam 32 tuổi nhập viện với tình trạng sốt cao kéo dài, đau đầu dữ dội, cứng gáy và rối loạn ý thức. Bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân bị viêm màng não do vi khuẩn và quyết định thực hiện chọc dịch não tủy để tìm tác nhân gây bệnh. Mẫu dịch não tủy sau khi thu thập được đem đi nhuộm Gram để quan sát vi khuẩn dưới kính hiển vi nhằm đưa ra chẩn đoán chính xác và kịp thời. Trong trường hợp này, bác sĩ xét nghiệm sẽ sử dụng loại kính hiển vi nào để quan sát mẫu bệnh phẩm và phân biệt các vi khuẩn gram dương và gram âm trong dịch não tủy? D. Kính hiển vi phân cực B. Kính hiển vi điện tử truyền qua A. Kính hiển vi soi nổi C. Kính hiển vi quang học ánh sáng truyền qua 38. Loại kính hiển vi nào phù hợp để quan sát chuyển động của vi sinh vật trong môi trường lỏng? B. Kính hiển vi quang học ánh sáng truyền qua A. Kính hiển vi điện tử D. Kính hiển vi phân cực C. Kính hiển vi quét đầu dò 39. Thị kính có chức năng gì trong kính hiển vi quang học? C. Giữ tiêu bản mẫu vật để quan sát rõ vật kính D. Điều chỉnh tiêu cự để phóng đại vật kính B. Cung cấp nguồn sáng để quan sát vật kính A. Phóng đại ảnh đã được vật kính tạo ra 40. Kính hiển vi điện tử hoạt động dựa trên nguyên lý nào? C. Sự khuếch đại tín hiệu quang học B. Chùm điện tử hẹp được tăng tốc bởi hiệu điện thế lớn D. Sử dụng sóng âm để tạo ảnh A. Ánh sáng phản xạ qua thấu kính 41. Bác sĩ sản khoa muốn quan sát sự phân chia của tế bào phôi trong giai đoạn sớm. Loại kính hiển vi nào nên sử dụng? A. Kính hiển vi soi nổi B. Kính hiển vi điện tử quét C. Kính hiển vi huỳnh quang D. Kính hiển vi phân cực 42. Vì sao khẩu độ số của vật kính quan trọng hơn độ phóng đại? B. Vì ảnh hưởng trực tiếp đến độ phân giải C. Vì giúp tăng kích thước của ảnh thu được A. Vì quyết định lượng ánh sáng thu vào kính D. Vì quyết định mức độ tương phản hình ảnh 43. Bộ phận nào giúp người dùng thay đổi độ phóng đại của kính hiển vi? D. Thân kính và núm điều chỉnh độ phóng đại C. Nguồn sáng và núm điều chỉnh độ phóng đại A. Bàn để mẫu vật và núm điều chỉnh độ phóng đại B. Vật kính và núm điều chỉnh độ phóng đại 44. Loại kính hiển vi nào phù hợp để quan sát tế bào đang phân chia với các thành phần như sợi actin, màng nguyên sinh chất và nhân tế bào? D. Kính hiển vi quang học C. Kính hiển vi huỳnh quang B. Kính hiển vi phân cực A. Kính hiển vi soi nổi 45. Khi thay đổi độ phóng đại, cần làm gì để bảo vệ mẫu vật? B. Xoay nhanh vật kính để tránh rung lắc A. Điều chỉnh vật kính từ nhỏ đến lớn một cách từ từ C. Chỉnh ánh sáng trước khi đổi vật kính D. Hạ bàn kính xuống thấp nhất rồi mới đổi vật kính 46. Bộ phận nào giúp giữ tiêu bản cố định trên kính hiển vi? C. Núm điều chỉnh D. Bàn để mẫu B. Vật kính A. Thị kính 47. Tại sao cần bắt đầu quan sát với vật kính nhỏ nhất? C. Để tránh làm hỏng mẫu vật B. Giúp dễ dàng tìm thấy mẫu vật và điều chỉnh tiêu cự D. Vì vật kính nhỏ nhất có độ sáng cao nhất A. Để có độ phóng đại cao ngay từ đầu 48. Loại vật kính nào trên kính hiển vi quang học có độ phóng đại lớn nhất? A. Vật kính dầu (Immersion lens) C. Vật kính 10X B. Vật kính 4X D. Vật kính 40X 49. Bước cuối cùng sau khi quan sát xong là gì? A. Để nguyên kính và tắt nguồn D. Điều chỉnh lại ốc đại cấp về vị trí ban đầu C. Tháo rời thị kính để vệ sinh B. Xoay về vật kính nhỏ nhất 50. Loại kính hiển vi nào phù hợp nhất để quan sát vi khuẩn? B. Kính hiển vi soi nổi C. Kính hiển vi phân cực D. Kính hiển vi quét đầu dò A. Kính hiển vi quang học 51. Loại kính hiển vi nào phù hợp để quan sát phôi người giai đoạn 8 tế bào? D. Kính hiển vi phân cực C. Kính hiển vi soi nổi B. Kính hiển vi quét đầu dò A. Kính hiển vi điện tử 52. Antoni van Leeuwenhoek đã có đóng góp gì trong lĩnh vực kính hiển vi? D. Chế tạo kính hiển vi điện tử C. Xác định cấu tạo của tế bào A. Phát minh ra kính hiển vi quang học B. Quan sát và mô tả vi khuẩn 53. Tại sao hình ảnh dưới kính hiển vi quang học có thể xuất hiện quang sai màu? C. Do ánh sáng phản xạ từ mẫu vật gây nhiễu A. Do lỗi lắp ráp thấu kính không chính xác B. Do ánh sáng trắng bị khúc xạ khác nhau D. Do vật kính có tiêu cự quá ngắn gây lệch ảnh 54. Khi sử dụng kính hiển vi, bước đầu tiên cần làm là gì? D. Điều chỉnh thị kính C. Đặt mẫu vật lên bàn kính A. Điều chỉnh vật kính lớn nhất B. Chọn vị trí đặt kính, cắm và kiểm tra nguồn điện 55. Muốn quan sát cấu trúc chi tiết bên trong tế bào ở độ phóng đại rất cao, nên chọn loại kính hiển vi nào? A. Kính hiển vi soi nổi D. Kính hiển vi huỳnh quang C. Kính hiển vi phân cực B. Kính hiển vi điện tử 56. Bộ phận nào dùng để điều chỉnh tiêu cự của kính hiển vi? A. Nguồn sáng B. Chân kính C. Bàn để mẫu D. Núm điều chỉnh 57. Một bệnh nhân nam 45 tuổi đến khám vì đau nhức và sưng đỏ ở khớp bàn ngón chân cái. Bác sĩ nghi ngờ bệnh gout do lắng đọng tinh thể urat trong dịch khớp và chỉ định chọc hút dịch để quan sát dưới kính hiển vi nhằm xác định loại tinh thể. Trong trường hợp này, bác sĩ sẽ sử dụng loại kính hiển vi nào để quan sát và phân biệt tinh thể urat với tinh thể calcium pyrophosphate? B. Kính hiển vi huỳnh quang C. Kính hiển vi phân cực D. Kính hiển vi điện tử truyền qua A. Kính hiển vi quang học ánh sáng truyền qua 58. Bộ phận nào của kính hiển vi có chức năng hội tụ ánh sáng vào mẫu vật? B. Nguồn sáng và tụ quang A. Thị kính và nguồn sáng D. Bàn để mẫu vật và thị kính C. Núm điều chỉnh và tụ quang 59. Kính hiển vi quang học hoạt động dựa trên nguyên lý nào? A. Khúc xạ ánh sáng qua hệ thống thấu kính để phóng đại hình ảnh D. Sử dụng laser để quét bề mặt mẫu vật để phóng đại hình ảnh C. Phân tích vật thể bằng tia X để phóng đại hình ảnh B. Phát ra sóng điện từ để tạo ảnh để phóng đại hình ảnh 60. Nguyên lý hoạt động của kính hiển vi quang học dựa trên: C. Sự khuếch đại tín hiệu điện tử B. Hiện tượng khúc xạ và hội tụ ánh sáng qua thấu kính A. Hiện tượng phản xạ ánh sáng D. Hiện tượng nhiễu xạ của sóng điện từ 61. Vật kính và thị kính có vai trò gì trong nguyên lý hoạt động của kính hiển vi? A. Vật kính tạo ảnh phóng đại sơ cấp, thị kính tiếp tục phóng đại ảnh để mắt quan sát được B. Vật kính điều chỉnh độ sáng, thị kính điều chỉnh tiêu cự để mắt quan sát được D. Vật kính dùng để thay đổi độ sáng, thị kính điều chỉnh độ nét tiếp tục phóng đại ảnh để mắt quan sát được C. Vật kính cố định hình ảnh, thị kính tạo ảnh màu tiếp tục phóng đại ảnh để mắt quan sát được 62. Tại sao ánh sáng lại quan trọng trong kính hiển vi quang học? B. Làm tăng độ phóng đại của vật kính A. Giúp chiếu sáng mẫu vật và tạo ra hình ảnh rõ ràng hơn C. Bảo vệ thị kính khỏi bụi bẩn D. Tăng độ bền của kính hiển vi 63. Điều gì xảy ra khi thay không khí bằng dầu soi có chiết suất cao hơn? A. Độ phân giải không thay đổi đáng kể B. Độ phân giải tăng do giảm góc lệch sáng C. Hình ảnh tối hơn do hấp thụ nhiều ánh sáng D. Hình ảnh sắc nét hơn nhưng giảm độ phóng đại 64. Bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân bị bệnh gout và cần quan sát tinh thể urat trong dịch khớp. Loại kính hiển vi nào được sử dụng? B. Kính hiển vi phân cực D. Kính hiển vi huỳnh quang A. Kính hiển vi soi nổi C. Kính hiển vi điện tử quét 65. Một bác sĩ cần quan sát vi khuẩn lao trong mẫu đờm nhuộm Ziehl-Neelsen. Loại kính hiển vi nào phù hợp nhất? C. Kính hiển vi phân cực A. Kính hiển vi soi nổi B. Kính hiển vi quang học ánh sáng truyền qua D. Kính hiển vi quét đầu dò 66. Một bệnh nhân 55 tuổi nhập viện với triệu chứng ho kéo dài, sụt cân, sốt nhẹ về chiều. Bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân mắc lao phổi và chỉ định xét nghiệm đờm bằng phương pháp nhuộm Ziehl-Neelsen để tìm vi khuẩn kháng acid. Trong trường hợp này, loại kính hiển vi nào được sử dụng để quan sát vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis trong tiêu bản đã nhuộm? C. Kính hiển vi điện tử quét A. Kính hiển vi quang học ánh sáng truyền qua D. Kính hiển vi soi nổi B. Kính hiển vi phân cực 67. Loại kính hiển vi nào phù hợp để quan sát mẫu vật phát sáng nhờ các chất huỳnh quang? C. Kính hiển vi phân cực D. Kính hiển vi huỳnh quang A. Kính hiển vi soi nổi B. Kính hiển vi điện tử 68. Kính hiển vi huỳnh quang sử dụng loại ánh sáng nào? A. Ánh sáng phân cực B. Ánh sáng có bước sóng ngắn, tạo hình ảnh huỳnh quang D. Sóng siêu âm C. Chùm điện tử tăng tốc 69. Khi sử dụng kính hiển vi quang học, vì sao cần dùng dầu soi khi quan sát ở vật kính có độ phóng đại cao nhất? D. Giúp giảm bớt ánh sáng chiếu vào mẫu vật A. Giảm sự tán xạ ánh sáng, tăng độ phân giải hình ảnh C. Tăng độ bền của thấu kính B. Giúp điều chỉnh tiêu cự dễ dàng hơn 70. Khi quan sát dưới kính hiển vi quang học, giới hạn nhiễu xạ ảnh hưởng thế nào đến độ phân giải? B. Giới hạn độ phân giải ở khoảng 0.2 µm C. Không ảnh hưởng nếu tăng cường nguồn sáng D. Chỉ ảnh hưởng với thị kính có độ phóng đại lớn A. Hạn chế độ phóng đại tối đa của kính hiển vi 71. Kính hiển vi soi nổi có đặc điểm nào sau đây? D. Không thể quan sát mẫu vật sống C. Hình ảnh được tạo từ chùm tia laser A. Quan sát mẫu vật ở độ phóng đại thấp, hình ảnh ba chiều B. Chỉ sử dụng trong nghiên cứu vi khuẩn 72. Một phòng xét nghiệm cần kiểm tra kháng nguyên virus trong tế bào bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang. Loại kính hiển vi nào phù hợp nhất? A. Kính hiển vi điện tử truyền qua D. Kính hiển vi phân cực B. Kính hiển vi soi nổi C. Kính hiển vi huỳnh quang 73. Loại kính hiển vi nào tạo ảnh thông qua tương tác giữa đầu dò và bề mặt mẫu vật? B. Kính hiển vi điện tử C. Kính hiển vi quét đầu dò A. Kính hiển vi quang học D. Kính hiển vi soi nổi 74. Bộ phận nào cung cấp ánh sáng cho kính hiển vi? B. Bàn để mẫu C. Thị kính A. Thân kính D. Nguồn sáng 75. Khi nghiên cứu cấu trúc tinh thể của vật liệu, loại kính hiển vi nào là lựa chọn tốt nhất? A. Kính hiển vi điện tử D. Kính hiển vi quang học B. Kính hiển vi soi nổi C. Kính hiển vi phân cực 76. Bộ phận nào của kính hiển vi có chức năng phóng đại hình ảnh vật mẫu? B. Nguồn sáng A. Bàn để mẫu vật D. Núm điều chỉnh C. Vật kính và thị kính 77. Muốn phân tích bề mặt của một vật thể ở cấp độ nguyên tử, nên dùng loại kính nào? B. Kính hiển vi quang học A. Kính hiển vi quét đầu dò C. Kính hiển vi phân cực D. Kính hiển vi soi nổi Time's up # Tổng Hợp# Đề Thi